Từ vựng tiếng Hàn Ngành xây dựng tham khảo

Dịch tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng là một chuyên ngành khó dịch bởi đặc thù của ngành xây dựng liên quan mật thiết tới kỹ thuật, sản xuất, cơ khí, xây dựng dân dụng, cầu đường... bao gồm nhiều thuật ngữ chuyên ngành khó dịch. 

Thuat Ngu Tieng Han Xay Dung
Lỗi sai phổ biến trong các bản dịch tiếng Hàn xây dựng thường là hiểu nhầm ý nghĩa thuật ngữ dẫn tới dịch sai và thường đi kèm với những hậu quả ảnh hưởng trực tiếp tới người và của. 

Do vậy, để đảm bảo được bản dịch tiếng Hàn chuẩn xác, dưới đây Dịch thuật 123 VN xin chia sẻ với các bạn bảng thuật ngữ tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng nhằm phục vụ việc tra cứu và dịch thuật:

공사장         công trường xây dựng
용적율         hệ số sử dụng đất
연면적         tổng diện tích sàn
지반허용 응력도   ứng suất cho phép của lớp đất
예민비         độ nhạy cảm
간극비         độ (khuyết) rỗng
연약지반     (lớp) đất yếu
낙석            khối trượt
도표, 그래프         biểu đồ
단면도         bản vẽ mặt cắt
절토사면    mái dốc (tại khu vực móng)
양적        định lượng
정성        định tính
경사계         thiết bị đo độ nghiêng
수축        co ngót
팽창        trương nở
침하          lún
폴트         (sự) đứt gãy
원석          đá gốc
응력          ứng suất
벽돌 소운반        vận chuyển gạch
속빈시멘트 블록            khối bê tông rỗng
콘크리트 방수턱            nền xi măng chống thấm
화강석 붙임          gắn đá hoa cương
챌판          ván cầu thang
논스립 흠파기   gắn miếng chống trơn
자기 질타일        gạch men
도기 질타일          gạch sứ
타일 압착붙          gắn, nèn gạch
코펜하겐리브 설치 tạo copenhagen rib (trong trang trí)
걸레받이 설치        tạo dựng chân tường
타르에폭시 페인트 phết nhựa đường
루프드 레인 설치    lắp dựng đường thóat nước trên mái nhà
발코니 레인 설치    tạo đường ban công
스텐레스 선흠통      ống thoát nước không gỉ (stainless), inox
모르타르 바르다     trát vữa
바탕 고르기            san nền
창호공사                lắp dựng cửa
알루미늄 창            cửa nhôm
알루미늄 커튼월      tường ngăn, cửa cuốn bằng nhôm
방충망                    màng nhôm chắn côn trùng
미서기                    trượt mở 2 cánh
Al그릴                    song nhôm, lưới nhôm
PVC 미서기창         cửa nhôm trượt mở 2 cánh
스텐 도아                cửa không gỉ
스텐레스 창        khung cửa không gỉ, khung inox
플로어 힌지        (floor hinge)            bản lề sàn
피벗 힌지            bản lề trụ
도어 클로우저     door closer   khóa cửa
도어 핸들            door handle   tay nắm cửa
경첩                    bản lề cửa, khớp nối
창호 철물             kim loại khung cửa
강재                     vật liệu sắt, thép
도아록 설치          lắp khóa cửa
망입 유리             wire glass
강화 유리             kính đã tôi
강화 접합 유리      kính lắp ghép đã qua tôi
복층 유리             kính 2 lớp
복층 접합 유리     kính ghép 2 lớp
불투명 가공         gia công làm đục kính
방습거울             kính chống ẩm
유리 주위 코킹     trát, bít quanh gương, kính
불투명 시트지      giấy đục (dùng dán lên kính)
세라믹 페인트칠   sơn gốm
라인 마킹             (line making) tạo đường
비닐 페인트          sơn ni lông
불연 천정 판          tấm lót tản nhiệt cho trần nhà
열 경화성 수지 천정재  vật liệu trần bằng cao su lưu hóa nhiệt
화장실 칸막이        vách ngăn nhà vệ sinh
홀딩 도아              cửa nắm
소변기 칸막이        vách ngăn xí bệt
합성수지 걸레받이     gờ viền bằng nhựa tổng hợp
석고판 본드붙임         liên kết các tấm thạch cao
반사보온 단열재 붙임 gắn tấm tản nhiệt có tác dụng tản nhiệt và giữ ấm
방화셔터 상부 칸막이 vách ngăn cuốn phía trên chống cháy
지게차         xe nâng
지붕널         ván lợp, mái ốp
청사진         bản thiết kế
발판    giàn giáo
끈       dây thừng
사다리   cái thang
토대      móng, nền, móng nhà
벽돌      cục gạch
곡괭이   cái cuốc chim
삽       cái xẻng
망치  búa đóng đinh
부삽  cái xẻng
작업자용크레인 cần cẩu
바리케이드             thanh chắn
착암기         búa khoan
외바퀴 손수레   xe kéo ba bánh
중앙 분리           giải phân cách bên đường
콘크리트 혼합기   máy trộn vữa xi măng
강판     tấm sắt
방진망 설치   lắp đặt màng chống bụi
레미콘           máy trộn xi măng, bê tông
cON’c진동기  máy quay bê tông
이형철근    thép định hình
합판 거푸집  gỗ ván làm cốp pha
포클레인    máy đào sâu
불도저         xe ủi đất (bulldozer)
구루마         xe kéo
손수레         xe đẩy tay
곡괭이         cái cuốc
고층건물    tòa nhà cao tầng
안전모         mũ bảo hộ, lao động
보안경         kính bảo hộ
안전모         mũ bảo hộ
귀덥개/귀마개     cái bịt tai
고무장갑    găng tay cao su
안전망         lưới bảo vệ
산소용접    bình oxy để hàn
방열복         quần áo chống nóng
방독면         mặt nạ phòng độc
비상구         cửa thoát hiểm

Nhận xét